po: base: Use luci-0.9 branch definitions for r6199
[project/luci.git] / po / vi / base.po
1 # default.pot
2 # generated from ./i18n/english/luasrc/i18n/default.en.lua
3 msgid ""
4 msgstr ""
5 "Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n"
6 "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
7 "POT-Creation-Date: 2009-08-16 06:59+0200\n"
8 "PO-Revision-Date: 2009-08-14 12:23+0200\n"
9 "Last-Translator: Hong Phuc Dang <dhppat@gmail.com>\n"
10 "Language-Team: LANGUAGE <LL@li.org>\n"
11 "MIME-Version: 1.0\n"
12 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
13 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
14 "X-Generator: Pootle 1.1.0\n"
15
16 #, fuzzy
17 msgid "(%s available)"
18 msgstr ""
19 "<span class=\"translation-space\"> </span>\n"
20 "(%s available)"
21
22 msgid "(hidden)"
23 msgstr ""
24
25 #, fuzzy
26 msgid "(no interfaces attached)"
27 msgstr "Lờ đi giao diện"
28
29 #, fuzzy
30 msgid "(optional)"
31 msgstr ""
32 "<span class=\"translation-space\"> </span>\n"
33 "(tùy ý)"
34
35 #, fuzzy
36 msgid "-- custom --"
37 msgstr "--tùy chỉnh--"
38
39 msgid "-- Additional Field --"
40 msgstr "---Mục bổ sung---"
41
42 msgid "-- Please choose --"
43 msgstr "--Hãy chọn--"
44
45 msgid "<abbr title=\"Basic Service Set Identifier\">BSSID</abbr>"
46 msgstr "<abbr title=\"Dịch vụ căn bản đặt Identifier\">BSSID</abbr>"
47
48 msgid ""
49 "<abbr title=\"Classless Inter-Domain Routing\">CIDR</abbr>-Notation: address/"
50 "prefix"
51 msgstr ""
52 "<abbr title=\"Classless Inter-Domain Routing\">CIDR</abbr>-Notation: address/"
53 "prefix"
54
55 msgid "<abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Port"
56 msgstr "<abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Cổng"
57
58 msgid "<abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Server"
59 msgstr "<abbr title=\"Hệ thông tên miền\">DNS</abbr>-Máy chủ"
60
61 msgid ""
62 "<abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Server will be queried in the "
63 "order of the resolvfile"
64 msgstr ""
65 "<abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Server sẽ bị tra vấn theo thứ "
66 "tự của tập tin resolv. "
67
68 msgid "<abbr title=\"Encrypted\">Encr.</abbr>"
69 msgstr "<abbr title=\"Mã hóa\">Encr.</abbr>"
70
71 msgid "<abbr title=\"Extended Service Set Identifier\">ESSID</abbr>"
72 msgstr "<abbr title=\"Mở rộng dịch vụ đặt Identifier\">ESSID</abbr>"
73
74 msgid "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Address"
75 msgstr "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Address"
76
77 msgid "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Broadcast"
78 msgstr "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Broadcast"
79
80 msgid "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Gateway"
81 msgstr "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Gateway"
82
83 msgid "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Netmask"
84 msgstr "<abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Netmask"
85
86 msgid "<abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Address"
87 msgstr "<abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Address"
88
89 msgid ""
90 "<abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Address or Network "
91 "(CIDR)"
92 msgstr ""
93 "<abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Address or Network "
94 "(CIDR)"
95
96 msgid "<abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Gateway"
97 msgstr "<abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Gateway"
98
99 msgid "<abbr title=\"Light Emitting Diode\">LED</abbr> Configuration"
100 msgstr "<abbr title=\"Light Emitting Diode\">LED</abbr> Configuration"
101
102 msgid "<abbr title=\"Light Emitting Diode\">LED</abbr> Name"
103 msgstr ""
104
105 msgid ""
106 "<abbr title=\"Lua Configuration Interface\">LuCI</abbr> is a collection of "
107 "free Lua software including an <abbr title=\"Model-View-Controller\">MVC</"
108 "abbr>-Webframework and webinterface for embedded devices. <abbr title=\"Lua "
109 "Configuration Interface\">LuCI</abbr> is licensed under the Apache-License."
110 msgstr ""
111 "<abbr title=\"Cấu hình giao diện Lua \">LuCI</abbr> là một tập hợp của phần "
112 "mềm Lua bao gồm <abbr title=\"Model-View-Controller\">MVC</abbr>-Công cụ Web "
113 "và giao diện Web cho thiết bị nhúng. <abbr title=\"Lua Configuration "
114 "Interface\">LuCI</abbr> được lưu hành dưới giấy phép Apache."
115
116 msgid ""
117 "<abbr title=\"Lua Configuration Interface\">LuCI</abbr> is a free, flexible, "
118 "and user friendly graphical interface for configuring OpenWrt Kamikaze."
119 msgstr ""
120 "<abbr title=\"Cấu hình giao diện Lua \">LuCI</abbr> thì miễn phí, đa dạng , "
121 "và đồ họa thân thiện với sử dụng cho các cấu hình OpenWrt Kamikaze."
122
123 msgid "<abbr title=\"Media Access Control\">MAC</abbr>-Address"
124 msgstr "<abbr title=\"Media Access Control\">MAC</abbr>-Address"
125
126 #, fuzzy
127 msgid "<abbr title=\"Point-to-Point Tunneling Protocol\">PPTP</abbr>-Server"
128 msgstr "<abbr title=\"Hypertext Transfer Protocol\">HTTP</abbr>-Server"
129
130 msgid "<abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr>-Keys"
131 msgstr "<abbr title=\"Vỏ bảo mậtl\">SSH</abbr>-Phím"
132
133 msgid "<abbr title=\"Wireless Local Area Network\">WLAN</abbr>-Scan"
134 msgstr "<abbr title=\"Mạng lưới không dây địa phương\">WLAN</abbr>-Scan"
135
136 msgid ""
137 "<abbr title=\"maximal\">max.</abbr> <abbr title=\"Dynamic Host Configuration "
138 "Protocol\">DHCP</abbr>-Leases"
139 msgstr ""
140 "<abbr title=\"maximal\">max.</abbr> <abbr title=\"Dynamic Host Configuration "
141 "Protocol\">DHCP</abbr>-Leases"
142
143 msgid ""
144 "<abbr title=\"maximal\">max.</abbr> <abbr title=\"Extension Mechanisms for "
145 "Domain Name System\">EDNS0</abbr> paket size"
146 msgstr ""
147 "<abbr title=\"tối đal\">max.</abbr> <abbr title=\"Mở rộng cơ chế cho hệ "
148 "thống tên miền\">EDNS0</abbr> dung lượng gói tin"
149
150 msgid ""
151 "A lightweight HTTP/1.1 webserver written in C and Lua designed to serve LuCI"
152 msgstr ""
153 "Một lightưeight HTTP/1.1 webserver viết bằng C và Lúa được thiết kế để phục "
154 "vụ LuCI"
155
156 msgid ""
157 "A small webserver which can be used to serve <abbr title=\"Lua Configuration "
158 "Interface\">LuCI</abbr>."
159 msgstr ""
160 "Một webserver nhỏ có thể dùng để phục vụ <abbr title=\"Giao diện cấu hình "
161 "Lua\">LuCI</abbr>."
162
163 msgid "AP-Isolation"
164 msgstr "AP-Isolation"
165
166 msgid "AR Support"
167 msgstr "Hỗ trợ AR"
168
169 msgid "About"
170 msgstr "Về"
171
172 msgid "Access Point"
173 msgstr "Điểm truy cập"
174
175 msgid "Access point (APN)"
176 msgstr "Điểm truy cập (APN)"
177
178 msgid "Action"
179 msgstr "Action"
180
181 msgid "Actions"
182 msgstr "Hành động"
183
184 msgid "Active <abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Routes"
185 msgstr "Active <abbr title=\"Internet Protocol Version 4\">IPv4</abbr>-Routes"
186
187 msgid "Active <abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Routes"
188 msgstr "Active <abbr title=\"Internet Protocol Version 6\">IPv6</abbr>-Routes"
189
190 msgid "Active Connections"
191 msgstr "kết nối đang hoạt động"
192
193 msgid "Active Leases"
194 msgstr "Leases hoạt động"
195
196 #, fuzzy
197 msgid "Ad-Hoc"
198 msgstr "Pseudo Ad-Hoc"
199
200 msgid "Add"
201 msgstr "Thêm vào"
202
203 msgid "Add the Wifi network to physical network"
204 msgstr "Thêm mạng Wifi vào màng vật lý"
205
206 msgid "Additional pppd options"
207 msgstr "Tùy chọn pppd bổ sung"
208
209 msgid "Addresses"
210 msgstr "Địa chỉ"
211
212 msgid "Admin Password"
213 msgstr "Mật khẩu quản lí"
214
215 msgid "Administration"
216 msgstr "Quản trị"
217
218 #, fuzzy
219 msgid "Advanced Settings"
220 msgstr "Cài đặt căn bản"
221
222 msgid "Alias"
223 msgstr "Bí danh"
224
225 msgid "Aliases"
226 msgstr "Aliases"
227
228 msgid "Allow <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr> password authentication"
229 msgstr "Cho phép <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr> xác thực mật mã"
230
231 msgid "Allow all except listed"
232 msgstr "Cho phép tất cả trừ danh sách liệt kê"
233
234 msgid "Allow listed only"
235 msgstr "Chỉ cho phép danh sách liệt kê"
236
237 msgid ""
238 "Also kernel or service logfiles can be viewed here to get an overview over "
239 "their current state."
240 msgstr ""
241 "Kernel hoặc service logfiles cũng có thể được view ở đây để lấy tầm nhìn "
242 "tổng quát của hình trạng hiện tại. "
243
244 msgid "And now have fun with your router!"
245 msgstr "Và bây giờ hãy bắt đầu chơi với bộ định tuyến của bạn!"
246
247 msgid "Antenna 1"
248 msgstr ""
249
250 msgid "Antenna 2"
251 msgstr ""
252
253 msgid "Apply"
254 msgstr "Áp dụng"
255
256 msgid "Applying changes"
257 msgstr "Tiến hành thay đổi"
258
259 msgid ""
260 "As we always want to improve this interface we are looking forward to your "
261 "feedback and suggestions."
262 msgstr ""
263 "Vì chúng tôi luôn muốn cải thiện giao diện này, chúng tôi hy vọng nhận được "
264 "đóng góp và ý kiến của các bạn. "
265
266 msgid "Associated Stations"
267 msgstr ""
268
269 msgid "Attach to existing network"
270 msgstr ""
271
272 msgid "Authentication"
273 msgstr "Xác thực"
274
275 msgid "Authentication Realm"
276 msgstr "Realm xác định"
277
278 msgid "Authoritative"
279 msgstr "Authoritative"
280
281 msgid "Authorization Required"
282 msgstr "Yêu cầu ủy quyền"
283
284 msgid "Automatic Disconnect"
285 msgstr "Tự động ngừng kết nối"
286
287 msgid "Available"
288 msgstr "Sẵn có"
289
290 msgid "Back to overview"
291 msgstr ""
292
293 msgid "Back to scan results"
294 msgstr ""
295
296 msgid "Background Scan"
297 msgstr "Background Scan"
298
299 msgid "Backup / Restore"
300 msgstr "Backup/ Restore"
301
302 msgid "Backup Archive"
303 msgstr "Backup Archive"
304
305 #, fuzzy
306 msgid "Bridge"
307 msgstr "Cổng cầu nối"
308
309 msgid "Bridge Port"
310 msgstr "Cổng cầu nối"
311
312 msgid "Bridge interfaces"
313 msgstr "Giao diện cầu nối"
314
315 msgid "Buttons"
316 msgstr ""
317
318 msgid "CPU usage (%)"
319 msgstr "CPU usage (%)"
320
321 msgid "Cancel"
322 msgstr "Bỏ qua"
323
324 msgid "Chain"
325 msgstr "chuỗi"
326
327 msgid ""
328 "Change the password of the system administrator (User <code>root</code>)"
329 msgstr "Thay đổi mật mã của quản lí hệ thống (User <code>root</code>)"
330
331 msgid "Changes"
332 msgstr "Thay đổi"
333
334 msgid "Changes applied."
335 msgstr "Thay đổi đã áp dụng"
336
337 msgid "Channel"
338 msgstr "Kênh"
339
340 msgid "Checksum"
341 msgstr "Checksum"
342
343 msgid ""
344 "Choose the firewall zone you want to assign to this interface. Select "
345 "<em>unspecified</em> to remove the interface from the associated zone or "
346 "fill out the <em>create</em> field to define a new zone and attach the "
347 "interface to it."
348 msgstr "Giao diện này chưa thuộc về bất kỳ firewall zone nào."
349
350 msgid "Clamp Segment Size"
351 msgstr "Clamp Segment Size"
352
353 #, fuzzy
354 msgid "Client"
355 msgstr "Clientmode"
356
357 msgid "Client + WDS"
358 msgstr "Đối tượng + WDS"
359
360 msgid "Command"
361 msgstr "Lệnh"
362
363 msgid "Compression"
364 msgstr "Sức nén"
365
366 msgid "Configuration"
367 msgstr "Cấu hình"
368
369 msgid "Configuration file"
370 msgstr "Tập tin cấu hình"
371
372 msgid ""
373 "Configure the local DNS server to use the name servers adverticed by the PPP "
374 "peer"
375 msgstr ""
376 "Định cấu hình DNS server địa phương để dùng tên servers adverticed bởi PPP "
377 "peer"
378
379 msgid "Confirmation"
380 msgstr "Xác nhận"
381
382 msgid "Connect script"
383 msgstr "Kết nối script"
384
385 msgid "Connection Limit"
386 msgstr "Giới hạn kết nối"
387
388 msgid "Connection timeout"
389 msgstr "Kết nối dừng"
390
391 msgid "Contributing Developers"
392 msgstr "Phát triển viên"
393
394 msgid "Country Code"
395 msgstr "Mã quốc gia"
396
397 msgid "Create / Assign firewall-zone"
398 msgstr "Tạo/ gán firewall-zone"
399
400 msgid "Create Network"
401 msgstr "Tạo network"
402
403 #, fuzzy
404 msgid "Create Or Attach Network"
405 msgstr "Tạo network"
406
407 msgid "Create backup"
408 msgstr "Tạo backup"
409
410 msgid "Cron Log Level"
411 msgstr ""
412
413 msgid ""
414 "Customizes the behaviour of the device <abbr title=\"Light Emitting Diode"
415 "\">LED</abbr>s if possible."
416 msgstr ""
417 "Tùy chỉnh chế độ của thiết bị <abbr title=\"Light Emitting Diode\">LED</"
418 "abbr>s nếu có thể."
419
420 msgid "DHCP"
421 msgstr ""
422
423 msgid "DHCP assigned"
424 msgstr "Gán DHCP"
425
426 msgid "DHCP-Options"
427 msgstr "Tùy chọn DHCP"
428
429 msgid "Default state"
430 msgstr ""
431
432 msgid "Delete"
433 msgstr "Xóa"
434
435 msgid "Description"
436 msgstr "Mô tả"
437
438 msgid "Design"
439 msgstr "Thiết kế"
440
441 msgid "Destination"
442 msgstr "Điểm đến"
443
444 msgid "Device"
445 msgstr "Công cụ"
446
447 msgid "Devices"
448 msgstr "Những công cụ"
449
450 msgid "Disable HW-Beacon timer"
451 msgstr "Vô hiệu hóa bộ chỉnh giờ HW-Beacon"
452
453 msgid "Disconnect script"
454 msgstr "Ngừng script"
455
456 msgid "Distance Optimization"
457 msgstr "Khoảng cách tối ưu"
458
459 msgid "Distance to farthest network member in meters."
460 msgstr "Khoảng cách tới thành viên xa nhất trong mạng lưới tính bằng mét"
461
462 msgid "Diversity"
463 msgstr "Tính đa dạng"
464
465 msgid ""
466 "Dnsmasq is a combined <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol"
467 "\">DHCP</abbr>-Server and <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-"
468 "Forwarder for <abbr title=\"Network Address Translation\">NAT</abbr> "
469 "firewalls"
470 msgstr ""
471 "Dnsmasq là một phối hợp <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol"
472 "\">DHCP</abbr>-Server and <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-"
473 "Forwarder for <abbr title=\"Network Address Translation\">NAT</abbr> "
474 "firewalls"
475
476 msgid "Do not send probe responses"
477 msgstr "Không gửi nhắc hồi đáp"
478
479 msgid "Document root"
480 msgstr "Gốc tài liệu "
481
482 msgid "Domain required"
483 msgstr "Domain yêu cầu"
484
485 msgid ""
486 "Don't forward <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Requests without "
487 "<abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-Name"
488 msgstr ""
489 "Don&amp;#39;t chuyển tiếp <abbr title=\"Hệ thống tên miền\">DNS</abbr>-Yêu "
490 "cầu không cần <abbr title=\"Hệ thống tên miền\">DNS</abbr>-Tên"
491
492 msgid "Don't forward reverse lookups for local networks"
493 msgstr "Don&amp;#39;t chuyển tiếp lookups đảo ngược cho các mạng địa phương"
494
495 msgid "Download and install package"
496 msgstr "Tải và cài đặt gói"
497
498 msgid ""
499 "Dropbear offers <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr> network shell access "
500 "and an integrated <abbr title=\"Secure Copy\">SCP</abbr> server"
501 msgstr ""
502 "Dropbear cung cấp <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr> mạng lưới shell "
503 "truy cập và một <abbr title=\"Secure Copy\">SCP</abbr> server tích hợp"
504
505 msgid "Dynamic <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr>"
506 msgstr ""
507 "Dynamic <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr>"
508
509 msgid "EAP-Method"
510 msgstr "EAP-Method"
511
512 msgid "Edit"
513 msgstr "Chỉnh sửa"
514
515 msgid "Edit package lists and installation targets"
516 msgstr "Chỉnh sửa danh sách gói và mục tiêu cài đặt"
517
518 msgid "Enable <abbr title=\"Spanning Tree Protocol\">STP</abbr>"
519 msgstr "Kích hoạt <abbr title=\"Spanning Tree Protocol\">STP</abbr>"
520
521 msgid "Enable IPv6 on PPP link"
522 msgstr "Kích hoạt IPv6 on PPP link"
523
524 msgid "Enable Keep-Alive"
525 msgstr "Kích hoạt Keep-Alive"
526
527 msgid "Enable TFTP-Server"
528 msgstr "Kích hoạt TFTP-Server"
529
530 msgid "Enables the Spanning Tree Protocol on this bridge"
531 msgstr "Kích hoạt Spanning Tree Protocol trên cầu nối này"
532
533 msgid "Encryption"
534 msgstr "Encryption"
535
536 msgid "Error"
537 msgstr "Lỗi"
538
539 msgid "Errors"
540 msgstr "Lỗi"
541
542 msgid "Essentials"
543 msgstr "Essentials"
544
545 msgid "Ethernet Adapter"
546 msgstr "Bộ tương hợp ethernet"
547
548 msgid "Ethernet Bridge"
549 msgstr "Cầu nối ethernet"
550
551 msgid "Ethernet Switch"
552 msgstr "Bộ chuyển đảo ethernet"
553
554 msgid "Expand Hosts"
555 msgstr "Mở rộng Hosts"
556
557 msgid "External system log server"
558 msgstr ""
559
560 msgid "Fast Frames"
561 msgstr "Khung nhanh"
562
563 msgid "Files to be kept when flashing a new firmware"
564 msgstr "Tập tin được lưu giữ khi truyền tới một phần cứng mới"
565
566 msgid "Filesystem"
567 msgstr "Tập tin hệ thống"
568
569 msgid "Filter"
570 msgstr "Lọc"
571
572 msgid "Filter private"
573 msgstr "Filter private"
574
575 msgid "Filter useless"
576 msgstr "Lọc không hữu dụng"
577
578 msgid "Find package"
579 msgstr "Tìm gói"
580
581 msgid "Finish"
582 msgstr ""
583
584 msgid "Firewall"
585 msgstr "Firewall"
586
587 #, fuzzy
588 msgid "Firewall Settings"
589 msgstr "Tình trạng Firewall"
590
591 msgid "Firewall Status"
592 msgstr "Tình trạng Firewall"
593
594 msgid "Firmware image"
595 msgstr "HÌnh ảnh firmware"
596
597 msgid "First leased address"
598 msgstr "Địa chỉ lease đầu tiên"
599
600 msgid ""
601 "Fixes problems with unreachable websites, submitting forms or other "
602 "unexpected behaviour for some ISPs."
603 msgstr ""
604 "Chỉnh sửa vấn đề với những website không tiếp cận được, trình form hoặc "
605 "những hình thức bất ngờ cho một vài ISP."
606
607 msgid "Flags"
608 msgstr "Cờ"
609
610 msgid "Flash Firmware"
611 msgstr "Phần cứng flash"
612
613 msgid "Force"
614 msgstr "Force"
615
616 msgid "Fragmentation Threshold"
617 msgstr "Ngưỡng cửa Phân đoạn"
618
619 msgid "Frame Bursting"
620 msgstr "Khung nổ"
621
622 msgid "Frequency Hopping"
623 msgstr "Tần số Hopping"
624
625 msgid "General"
626 msgstr "Tổng quát"
627
628 #, fuzzy
629 msgid "General Setup"
630 msgstr "Tổng quát"
631
632 msgid "Go to relevant configuration page"
633 msgstr "Đi tới trang cấu hình thích hợp"
634
635 msgid "Handler"
636 msgstr ""
637
638 msgid "Hang Up"
639 msgstr "Hang Up"
640
641 msgid "Hardware Address"
642 msgstr "Địa chỉ phần cứng"
643
644 msgid "Hello!"
645 msgstr "Xin chào"
646
647 msgid ""
648 "Here you can backup and restore your router configuration and - if possible "
649 "- reset the router to the default settings."
650 msgstr ""
651 "Ở đây bạn có thể backup và khôi phục lại cấu hình bộ định tuyến và- nếu có "
652 "thể - reset bộ định tuyến ở cài đặt mặc định."
653
654 msgid "Here you can configure installed wifi devices."
655 msgstr "Ở đây bạn có thể định cấu hình của công cụ wifi được cài đặt."
656
657 msgid ""
658 "Here you can configure the basic aspects of your device like its hostname or "
659 "the timezone."
660 msgstr ""
661 "Ở đây bạn có thể cấu hình những đặc tính cơ bản của thiết bị như tên máy chủ "
662 "hoặc múi giờ."
663
664 msgid ""
665 "Here you can customize the settings and the functionality of <abbr title="
666 "\"Lua Configuration Interface\">LuCI</abbr>."
667 msgstr ""
668 "Ở đây bạn có thể tùy chỉnh các cài đặt và các chức năng của <abbr title="
669 "\"Cấu hình giao diện Lua\">LuCI</abbr>."
670
671 msgid ""
672 "Here you can find information about the current system status like <abbr "
673 "title=\"Central Processing Unit\">CPU</abbr> clock frequency, memory usage "
674 "or network interface data."
675 msgstr ""
676 "Ở đây bạn có thể tìm thấy thông tin về tình trạng của hệ thống hiện hành "
677 "như là <abbr title=\"Bộ điều khiển trung tâm\">CPU</abbr> đồng hồ tần số, bộ "
678 "nhớ hoặc mạng lưới dữ liệu giao diện."
679
680 msgid ""
681 "Here you can paste public <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr>-Keys (one "
682 "per line) for <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr> public-key "
683 "authentication."
684 msgstr ""
685 "ở đây bạn có thể dán công khai <abbr title=\"Secure Shell\"> SSH</abbr>-Keys "
686 "(mỗi cái một dòng) for <abbr title=\"Secure Shell\">SSH</abbr> xác thực khóa "
687 "công khai"
688
689 msgid "Hide <abbr title=\"Extended Service Set Identifier\">ESSID</abbr>"
690 msgstr "Giấu <abbr title=\"Chế độ mở rộng đặt Identifier\">ESSID</abbr>"
691
692 msgid "Host entries"
693 msgstr "Host entries"
694
695 msgid "Host-<abbr title=\"Internet Protocol Address\">IP</abbr> or Network"
696 msgstr "Host-<abbr title=\"Internet Protocol Address\">IP</abbr> or Network"
697
698 msgid "Hostname"
699 msgstr "Tên host"
700
701 msgid "Hostnames"
702 msgstr "Tên host"
703
704 msgid "ID"
705 msgstr "ID"
706
707 msgid "IP Configuration"
708 msgstr "Cấu hình IP"
709
710 msgid "IP address"
711 msgstr "Địa chỉ IP"
712
713 msgid "IPv6"
714 msgstr "IPv6"
715
716 msgid "IPv6 Setup"
717 msgstr ""
718
719 msgid "Identity"
720 msgstr "Nhận dạng"
721
722 msgid ""
723 "If the interface is attached to an existing network it will be <em>bridged</"
724 "em> to the existing interfaces and is covered by the firewall zone of the "
725 "choosen network.<br />Uncheck the attach option to define a new standalone "
726 "network for this interface."
727 msgstr ""
728
729 msgid ""
730 "If your physical memory is insufficient unused data can be temporarily "
731 "swapped to a swap-device resulting in a higher amount of usable <abbr title="
732 "\"Random Access Memory\">RAM</abbr>. Be aware that swapping data is a very "
733 "slow process as the swap-device cannot be accessed with the high datarates "
734 "of the <abbr title=\"Random Access Memory\">RAM</abbr>."
735 msgstr ""
736 "Nếu bộ nhớ vật lý không đủ dữ liệu không dùng có thể được swap tạm thời đến "
737 "một thiết bị swap để tạo ra nhiều khoảng trống hơn trong <abbr title="
738 "\"Random Access Memory\">RAM</abbr>. Hãy nhận biết rằng swapping dữ liệu là "
739 "một quá trình rất chậm vì một thiết bị swap không thể được truy cập với "
740 "datarates cao hơn của <abbr title=\"Random Access Memory\">RAM</abbr>."
741
742 msgid "Ignore <code>/etc/hosts</code>"
743 msgstr "Lờ đi <code>/etc/hosts</code>"
744
745 msgid "Ignore interface"
746 msgstr "Lờ đi giao diện"
747
748 msgid "Ignore resolve file"
749 msgstr "Lờ đi tập tin resolve"
750
751 msgid "In"
752 msgstr "Trong"
753
754 msgid "Independent (Ad-Hoc)"
755 msgstr "Độc lập (Ad-Hoc)"
756
757 msgid "Install"
758 msgstr "Cài đặt "
759
760 msgid "Installation targets"
761 msgstr "Mục tiêu cài đặt"
762
763 msgid "Interface"
764 msgstr "Giao diện "
765
766 msgid "Interface Status"
767 msgstr "Tình trạng giao diện"
768
769 msgid "Interfaces"
770 msgstr "Giao diện "
771
772 msgid "Internet Connection"
773 msgstr "Kết nối Internet"
774
775 msgid "Invalid"
776 msgstr "Giá trị nhập vào không hợp lí"
777
778 msgid "Invalid username and/or password! Please try again."
779 msgstr "Tên và mật mã không đúng. Xin thử lại "
780
781 msgid ""
782 "It appears that you try to flash an image that does not fit into the flash "
783 "memory, please verify the image file!"
784 msgstr ""
785 "Dường như bạn cố gắng flash một hình ảnh không phù hợp với bộ nhớ flash, xin "
786 "vui lòng xác minh các tập tin hình ảnh!"
787
788 msgid "Join (Client)"
789 msgstr "Tham gia (client)"
790
791 #, fuzzy
792 msgid "Join Network"
793 msgstr "mạng lưới "
794
795 msgid "Keep configuration files"
796 msgstr "Giữ tập tin cấu hình"
797
798 msgid "Keep-Alive"
799 msgstr "Giữ-alive"
800
801 msgid "Kernel Log"
802 msgstr "Kernel Log"
803
804 msgid "Key"
805 msgstr "Phím "
806
807 msgid "Kill"
808 msgstr "Kill"
809
810 msgid "Language"
811 msgstr "Ngôn ngữ"
812
813 msgid "Lead Development"
814 msgstr "Dẫn đầu phát triển"
815
816 msgid "Leasefile"
817 msgstr "Leasefile"
818
819 msgid "Leases"
820 msgstr "Leases"
821
822 msgid "Leasetime"
823 msgstr "Leasetime"
824
825 msgid "Leasetime remaining"
826 msgstr "Leasetime còn lại"
827
828 msgid ""
829 "Let pppd replace the current default route to use the PPP interface after "
830 "successful connect"
831 msgstr ""
832 "Để pppd thay thế route mặc định hiện tại để dùng giao diện PPP sau khi kết "
833 "nối thành công"
834
835 msgid "Let pppd run this script after establishing the PPP link"
836 msgstr "Để pppd chạy script này sau khi thành lập PPP link"
837
838 msgid "Let pppd run this script before tearing down the PPP link"
839 msgstr "Để pppd chạy trên script trước khi phá vỡ PPP link"
840
841 msgid "Limit"
842 msgstr "Giới hạn "
843
844 #, fuzzy
845 msgid "Link"
846 msgstr "Link On"
847
848 msgid "Link On"
849 msgstr "Link On"
850
851 msgid "Load"
852 msgstr "Tải "
853
854 msgid "Local Domain"
855 msgstr "Domain địa phương"
856
857 msgid "Local Network"
858 msgstr "Network địa phương"
859
860 msgid "Local Server"
861 msgstr "Server địa phương"
862
863 msgid "Local Time"
864 msgstr "Giờ địa phương"
865
866 msgid "Localise queries"
867 msgstr "Tra vấn địa phương"
868
869 msgid "Log output level"
870 msgstr ""
871
872 msgid "Log queries"
873 msgstr "Bản ghi tra vấn"
874
875 msgid "Login"
876 msgstr "Đăng nhập "
877
878 msgid "Logout"
879 msgstr "Thoát ra"
880
881 msgid "LuCI Components"
882 msgstr ""
883
884 msgid "MAC"
885 msgstr "MAC"
886
887 msgid "MAC-Address Filter"
888 msgstr "Lọc địa chỉ MAC"
889
890 #, fuzzy
891 msgid "MAC-Filter"
892 msgstr "Lọc"
893
894 msgid "MAC-List"
895 msgstr "Danh sách MAC"
896
897 msgid ""
898 "Make sure that you provide the correct pin code here or you might lock your "
899 "sim card!"
900 msgstr ""
901 "Bảo đảm rằng bạn cung cấp pin code chính xác ở đây hoặc sim card của bạn sẽ "
902 "bị khóa"
903
904 msgid "Master"
905 msgstr "Chủ"
906
907 msgid "Master + WDS"
908 msgstr "Chủ + WDS"
909
910 msgid "Maximum Rate"
911 msgstr "Mức cao nhất"
912
913 #, fuzzy
914 msgid "Maximum hold time"
915 msgstr "Mức cao nhất"
916
917 msgid "Memory"
918 msgstr "Bộ nhớ"
919
920 msgid "Memory usage (%)"
921 msgstr "Memory usage (%)"
922
923 msgid "Metric"
924 msgstr "Metric"
925
926 msgid "Minimum Rate"
927 msgstr "Mức thấp nhất"
928
929 #, fuzzy
930 msgid "Minimum hold time"
931 msgstr "Mức thấp nhất"
932
933 msgid "Mode"
934 msgstr "Chế độ"
935
936 msgid "Modem device"
937 msgstr "Thiết bị modem"
938
939 msgid "Monitor"
940 msgstr "Monitor"
941
942 msgid ""
943 "Most of them are network servers, that offer a certain service for your "
944 "device or network like shell access, serving webpages like <abbr title=\"Lua "
945 "Configuration Interface\">LuCI</abbr>, doing mesh routing, sending e-"
946 "mails, ..."
947 msgstr ""
948 "Đa số các mạng server mà cung cấp một service nhất định cho công cụ của bạn "
949 "hoặc mạng như shell access, phục vụ các trang web như <abbr title=\"Giao "
950 "diện cấu hình Lua\">LuCI</abbr>, làm lưới định tuyến, gửi e-mail, ..."
951
952 msgid "Mount Point"
953 msgstr "Lắp điểm"
954
955 #, fuzzy
956 msgid "Mount Points"
957 msgstr "Lắp điểm"
958
959 msgid ""
960 "Mount Points define at which point a memory device will be attached to the "
961 "filesystem"
962 msgstr ""
963 "Số điểm lắp xác định tại một điểm mà ở đó bộ nhớ sẽ được gắn vào hệ thống "
964 "tập tin"
965
966 msgid "Mounted file systems"
967 msgstr "Lắp tập tin hệ thống"
968
969 msgid "Multicast Rate"
970 msgstr "Multicast Rate"
971
972 msgid "NAS ID"
973 msgstr "NAS ID"
974
975 msgid "Name"
976 msgstr "Tên"
977
978 #, fuzzy
979 msgid "Name of the new network"
980 msgstr "Tên của giao diện BMF"
981
982 msgid "Navigation"
983 msgstr "Sự điều hướng"
984
985 msgid "Network"
986 msgstr "mạng lưới "
987
988 msgid "Network Boot Image"
989 msgstr "Hình ảnh khởi động mạng lưới"
990
991 msgid ""
992 "Network Name (<abbr title=\"Extended Service Set Identifier\">ESSID</abbr>)"
993 msgstr "Tên mạng (<abbr title=\"Mở rộng dịch vụ đặt Identifier\">ESSID</abbr>)"
994
995 msgid "Network to attach interface to"
996 msgstr ""
997
998 msgid "Networks"
999 msgstr "mạng lưới"
1000
1001 msgid "Next »"
1002 msgstr ""
1003
1004 msgid "No chains in this table"
1005 msgstr "Không có chuỗi trong bảng này"
1006
1007 #, fuzzy
1008 msgid "No rules in this chain"
1009 msgstr "Không có quy luật trong chuỗi này"
1010
1011 msgid "Noise"
1012 msgstr ""
1013
1014 msgid "Not configured"
1015 msgstr "Không định cấu hình"
1016
1017 msgid ""
1018 "Notice: In <abbr title=\"Lua Configuration Interface\">LuCI</abbr> changes "
1019 "have to be confirmed by clicking Changes - Save &amp; Apply before being "
1020 "applied."
1021 msgstr ""
1022 "Ghi chú: Trong <abbr title=\"Cấu hình giao diện Lua \">LuCI</abbr> những "
1023 "thay đổi phải được xác nhận bằng cách nhấn vào Changes - Save &amp; Áp dụng "
1024 "trước khi được áp dụng."
1025
1026 msgid "Number of failed connection tests to initiate automatic reconnect"
1027 msgstr "Kiểm tra số lượng kết nối không thành công để tự động kết nối lại. "
1028
1029 msgid "Number of leased addresses"
1030 msgstr "Số của địa chỉ lease"
1031
1032 msgid "OK"
1033 msgstr "OK "
1034
1035 msgid "OPKG error code %i"
1036 msgstr ""
1037
1038 msgid "OPKG-Configuration"
1039 msgstr "Cấu hình OPKG-"
1040
1041 msgid "Off-State Delay"
1042 msgstr ""
1043
1044 msgid "On-State Delay"
1045 msgstr ""
1046
1047 msgid ""
1048 "On the following pages you can adjust all important settings of your router."
1049 msgstr ""
1050 "Ở những trang kế tiếp, bạn có thể thay đổi những cài đặt quan trong của bộ "
1051 "định tuyến."
1052
1053 msgid ""
1054 "On this page you can configure the network interfaces. You can bridge "
1055 "several interfaces by ticking the \"bridge interfaces\" field and enter the "
1056 "names of several network interfaces separated by spaces. You can also use "
1057 "<abbr title=\"Virtual Local Area Network\">VLAN</abbr> notation "
1058 "<samp>INTERFACE.VLANNR</samp> (<abbr title=\"for example\">e.g.</abbr>: "
1059 "<samp>eth0.1</samp>)."
1060 msgstr ""
1061 "Trên trang này bạn có thể định cấu hình giao diện network. Bạn có thể bắt "
1062 "cầu nhiều giao diện bằng cách đánh dấu &amp;quot;bridge interfaces&amp;quot; "
1063 "field và nhập tên vào của nhiều giao diện network phân tách bởi những khoảng "
1064 "trống. Bạn có thể cũng dùng <abbr title=\"Virtual Local Area Network\">VLAN</"
1065 "abbr> notation <samp>INTERFACE.VLANNR</samp> (<abbr title=\"for example\">e."
1066 "g.</abbr>: <samp>eth0.1</samp>)."
1067
1068 msgid "Options"
1069 msgstr "Lựa chọn "
1070
1071 msgid "Out"
1072 msgstr "Ra khỏi"
1073
1074 msgid "Outdoor Channels"
1075 msgstr "Kênh ngoại mạng"
1076
1077 msgid "Overview"
1078 msgstr "Nhìn chung"
1079
1080 msgid "Owner"
1081 msgstr "Owner"
1082
1083 msgid "PID"
1084 msgstr "PID"
1085
1086 msgid "PIN code"
1087 msgstr "PIN code"
1088
1089 #, fuzzy
1090 msgid "PPP Settings"
1091 msgstr "Cài đặt "
1092
1093 msgid "PPPoA Encapsulation"
1094 msgstr "PPPoA Encapsulation"
1095
1096 msgid "Package lists"
1097 msgstr "Danh sách đóng gói"
1098
1099 msgid "Package lists updated"
1100 msgstr "Danh sách gói đã được cập nhật"
1101
1102 msgid "Package name"
1103 msgstr "Tên gói"
1104
1105 msgid "Packets"
1106 msgstr "Gói tin"
1107
1108 msgid "Password"
1109 msgstr "Mật mã"
1110
1111 msgid "Password authentication"
1112 msgstr "Xác thực mật mã"
1113
1114 msgid "Password of Private Key"
1115 msgstr "Mật mã của private key"
1116
1117 msgid "Password successfully changed"
1118 msgstr "Mật mã đã thay đổi thành công"
1119
1120 msgid "Path"
1121 msgstr "Đường dẫn"
1122
1123 msgid "Path to CA-Certificate"
1124 msgstr "Đường dẫn tới CA-Certificate"
1125
1126 msgid "Path to Private Key"
1127 msgstr "Đường dẫn tới private key"
1128
1129 msgid "Path to executable which handles the button event"
1130 msgstr ""
1131
1132 msgid "Perform Actions"
1133 msgstr "Trình bày hành động"
1134
1135 msgid "Perform reboot"
1136 msgstr "Tiến hành reboot"
1137
1138 #, fuzzy
1139 msgid "Physical Settings"
1140 msgstr "Cài đặt căn bản"
1141
1142 #, fuzzy
1143 msgid "Pkts."
1144 msgstr "Cửa"
1145
1146 msgid "Please enter your username and password."
1147 msgstr "Nhập tên và mật mã"
1148
1149 msgid "Please wait: Device rebooting..."
1150 msgstr "Xin chờ: Công cụ đang reboot"
1151
1152 msgid "Plugin path"
1153 msgstr "Đường dẫn Plugin"
1154
1155 msgid "Policy"
1156 msgstr "Chính sách"
1157
1158 msgid "Port"
1159 msgstr "Cửa "
1160
1161 msgid "Ports"
1162 msgstr "Cửa"
1163
1164 msgid "Post-commit actions"
1165 msgstr "Đăng _ cam kết hành động"
1166
1167 msgid "Power"
1168 msgstr "Power"
1169
1170 msgid "Prevents Client to Client communication"
1171 msgstr "Ngăn chặn giao tiếp giữa client-và-client"
1172
1173 #, fuzzy
1174 msgid "Prevents client-to-client communication"
1175 msgstr "Ngăn chặn giao tiếp giữa client-và-client"
1176
1177 msgid "Primary"
1178 msgstr "Chính"
1179
1180 msgid "Proceed"
1181 msgstr "Proceed"
1182
1183 msgid "Proceed reverting all settings and resetting to firmware defaults?"
1184 msgstr "Tiến trình này sẽ chuyển mọi thiết lập về firmware mặc định"
1185
1186 msgid "Processes"
1187 msgstr "Processes"
1188
1189 msgid "Processor"
1190 msgstr "Bộ xử lý"
1191
1192 msgid "Project Homepage"
1193 msgstr "Trang chủ dự án"
1194
1195 msgid "Prot."
1196 msgstr "Prot."
1197
1198 msgid "Protocol"
1199 msgstr "Protocol"
1200
1201 msgid "Provide (Access Point)"
1202 msgstr "Cung cấp (Điểm truy cập)"
1203
1204 msgid "Pseudo Ad-Hoc"
1205 msgstr "Pseudo Ad-Hoc"
1206
1207 msgid "Pseudo Ad-Hoc (ahdemo)"
1208 msgstr "Pseudo Ad-Hoc (ahdemo)"
1209
1210 msgid "RTS/CTS Threshold"
1211 msgstr "RTS/CTS Threshold"
1212
1213 msgid "RX"
1214 msgstr "RX"
1215
1216 msgid "Radius-Port"
1217 msgstr "Radius-Port"
1218
1219 #, fuzzy
1220 msgid "Radius-Server"
1221 msgstr "RadiusServer"
1222
1223 msgid ""
1224 "Read <code>/etc/ethers</code> to configure the <abbr title=\"Dynamic Host "
1225 "Configuration Protocol\">DHCP</abbr>-Server"
1226 msgstr ""
1227 "Đọc <code>/etc/ethers</code> để định cấu hình <abbr title=\"Dynamic Host "
1228 "Configuration Protocol\">DHCP</abbr>-Server"
1229
1230 msgid "Reboot"
1231 msgstr "Reboot"
1232
1233 msgid "Reboots the operating system of your device"
1234 msgstr "Reboots hệ điều hành của công cụ"
1235
1236 msgid "Receive"
1237 msgstr "Receive"
1238
1239 msgid "Receiver Antenna"
1240 msgstr "Máy thu Antenna"
1241
1242 msgid "References"
1243 msgstr "Tham chiếu"
1244
1245 msgid "Regulatory Domain"
1246 msgstr "Miền điều chỉnh"
1247
1248 msgid "Remove"
1249 msgstr "Loại bỏ"
1250
1251 msgid "Repeat scan"
1252 msgstr ""
1253
1254 msgid "Replace default route"
1255 msgstr "Thay thế route mặc định"
1256
1257 msgid "Replace entry"
1258 msgstr "thay đổi nội dung"
1259
1260 msgid "Reset"
1261 msgstr "Reset"
1262
1263 msgid "Reset Counters"
1264 msgstr "Reset bộ đếm"
1265
1266 msgid "Reset router to defaults"
1267 msgstr "Đặt lại bộ định tuyến ở chế độ mặc định"
1268
1269 msgid "Resolvfile"
1270 msgstr "Tập tin Resolv"
1271
1272 msgid "Restart Firewall"
1273 msgstr "Khởi động lại Firewall"
1274
1275 msgid "Restore backup"
1276 msgstr "Phục hồi backup"
1277
1278 msgid "Revert"
1279 msgstr "Revert"
1280
1281 #, fuzzy
1282 msgid "Routes"
1283 msgstr "Route"
1284
1285 msgid ""
1286 "Routes specify over which interface and gateway a certain host or network "
1287 "can be reached."
1288 msgstr ""
1289 "Routes chỉ định trên giao diện và cổng một host nhất định hay network được "
1290 "tiếp cận."
1291
1292 msgid "Rule #"
1293 msgstr ""
1294
1295 msgid "SSID"
1296 msgstr "SSID"
1297
1298 msgid "STP"
1299 msgstr "STP"
1300
1301 msgid "Save"
1302 msgstr "Lưu"
1303
1304 msgid "Save & Apply"
1305 msgstr "Lưu & áp dụng "
1306
1307 msgid "Scan"
1308 msgstr "Scan"
1309
1310 msgid "Scheduled Tasks"
1311 msgstr "Scheduled Tasks"
1312
1313 msgid "Search file..."
1314 msgstr "Tìm tập tin..."
1315
1316 msgid ""
1317 "Seconds to wait for the modem to become ready before attempting to connect"
1318 msgstr "Giây để chờ cho modem trở nên sẵn sàng trước khi kết nối"
1319
1320 msgid "See \"mount\" manpage for details"
1321 msgstr ""
1322
1323 #, fuzzy
1324 msgid "Separate Clients"
1325 msgstr "Cô lập đối tượng"
1326
1327 msgid "Separate WDS"
1328 msgstr "Phân tách WDS"
1329
1330 msgid "Service type"
1331 msgstr "Service type"
1332
1333 msgid "Services"
1334 msgstr "Dịch vụ "
1335
1336 msgid "Services and daemons perform certain tasks on your device."
1337 msgstr ""
1338 "Services và daemons tiến hành nhưng công đoạn nhất định trên công cụ của bạn"
1339
1340 msgid "Settings"
1341 msgstr "Cài đặt "
1342
1343 msgid "Setup wait time"
1344 msgstr "Cài đặt thời gian chờ"
1345
1346 msgid "Signal"
1347 msgstr ""
1348
1349 msgid "Size"
1350 msgstr "Dung lượng "
1351
1352 msgid "Skip"
1353 msgstr ""
1354
1355 msgid "Skip to content"
1356 msgstr "Nhảy tới nội dung"
1357
1358 msgid "Skip to navigation"
1359 msgstr "Chuyển đến mục định hướng"
1360
1361 msgid "Slot time"
1362 msgstr ""
1363
1364 msgid "Software"
1365 msgstr "Phần mềm"
1366
1367 msgid ""
1368 "Sorry. OpenWrt does not support a system upgrade on this platform.<br /> You "
1369 "need to manually flash your device."
1370 msgstr ""
1371 "Xin lỗi. OpenWrt không hỗ trợ nâng cấp hệ thống trên platform này. <br /> "
1372 "Bạn cần tự flash thiết bị của bạn. "
1373
1374 msgid "Source"
1375 msgstr "Nguồn"
1376
1377 msgid "Specifies the button state to handle"
1378 msgstr ""
1379
1380 msgid "Specify additional command line arguments for pppd here"
1381 msgstr "Chỉ định những dòng lệnh tranh cãi cho pppd ở đây"
1382
1383 msgid "Start"
1384 msgstr "Bắt đầu "
1385
1386 msgid "Static IPv4 Routes"
1387 msgstr "Static IPv4 Routes"
1388
1389 msgid "Static IPv6 Routes"
1390 msgstr "Static IPv6 Routes"
1391
1392 msgid "Static Leases"
1393 msgstr "Thống kê leases"
1394
1395 msgid "Static Routes"
1396 msgstr "Static Routes"
1397
1398 msgid "Status"
1399 msgstr "Tình trạng"
1400
1401 msgid "Strict order"
1402 msgstr "Yêu cầu nghiêm ngặt"
1403
1404 msgid "Switch"
1405 msgstr "chuyển đổi"
1406
1407 msgid "System"
1408 msgstr "Hệ thống"
1409
1410 msgid "System Log"
1411 msgstr "System Log"
1412
1413 msgid "System log buffer size"
1414 msgstr ""
1415
1416 msgid "TFTP-Server Root"
1417 msgstr "Gốc TFTP-Server "
1418
1419 msgid "TX"
1420 msgstr "TX"
1421
1422 msgid "TX / RX"
1423 msgstr "TX / RX"
1424
1425 msgid "Table"
1426 msgstr "Bảng"
1427
1428 msgid "Target"
1429 msgstr "Đích"
1430
1431 msgid "Terminate"
1432 msgstr "Terminate"
1433
1434 msgid "Thanks To"
1435 msgstr "Cám ơn"
1436
1437 msgid "The <abbr title=\"Lua Configuration Interface\">LuCI</abbr> Team"
1438 msgstr "Nhóm <abbr title=\"Cấu hình giao diện Lua\">LuCI</abbr> "
1439
1440 msgid ""
1441 "The allowed characters are: <code>A-Z</code>, <code>a-z</code>, <code>0-9</"
1442 "code> and <code>_</code>"
1443 msgstr ""
1444
1445 msgid ""
1446 "The device file of the memory or partition (<abbr title=\"for example\">e.g."
1447 "</abbr> <code>/dev/sda1</code>)"
1448 msgstr ""
1449 "Tập tin công cụ của bộ nhớ hoặc phân vùng (<abbr title=\"Ví dụ\">e.g.</abbr> "
1450 "<code>/dev/sda1</code>)"
1451
1452 msgid "The device node of your modem, e.g. /dev/ttyUSB0"
1453 msgstr "Thiết bị node của modem, e.g. /dev/ttyUSB0"
1454
1455 msgid ""
1456 "The filesystem that was used to format the memory (<abbr title=\"for example"
1457 "\">e.g.</abbr> <samp><abbr title=\"Third Extended Filesystem\">ext3</abbr></"
1458 "samp>)"
1459 msgstr ""
1460 "Filesystem mà được dùng để format memory (<abbr title=\"for example\">e.g.</"
1461 "abbr> <samp><abbr title=\"Third Extended Filesystem\">ext3</abbr></samp>)"
1462
1463 msgid ""
1464 "The flash image was uploaded. Below is the checksum and file size listed, "
1465 "compare them with the original file to ensure data integrity.<br /> Click "
1466 "\"Proceed\" below to start the flash procedure."
1467 msgstr ""
1468
1469 msgid "The following changes have been applied"
1470 msgstr "Những thay đổi sau đây đã được tiến hành"
1471
1472 msgid "The following changes have been reverted"
1473 msgstr "Những thay đối sau đây đã được để trở về tình trạng cũ. "
1474
1475 msgid "The following rules are currently active on this system."
1476 msgstr ""
1477
1478 msgid ""
1479 "The network ports on your router can be combined to several <abbr title="
1480 "\"Virtual Local Area Network\">VLAN</abbr>s in which computers can "
1481 "communicate directly with each other. <abbr title=\"Virtual Local Area "
1482 "Network\">VLAN</abbr>s are often used to separate different network "
1483 "segments. Often there is by default one Uplink port for a connection to the "
1484 "next greater network like the internet and other ports for a local network."
1485 msgstr ""
1486 "Cổng network trên bộ định tuyến có thể phối hợp với nhiều <abbr title="
1487 "\"Virtual Local Area Network\">VLAN</abbr>s làm máy tính tự giao tiếp trực "
1488 "tiếp với nhau. <abbr title=\"Virtual Local Area Network\">VLAN</abbr>s "
1489 "thường được dùng để phân tách những phân đoạn network khác nhau. Thông "
1490 "thường có một cổng Uplink mặc định cho một kết nối vào mạng lớn hơn như "
1491 "Internet và các cổng khác cho một mạng lưới địa phương."
1492
1493 msgid ""
1494 "The realm which will be displayed at the authentication prompt for protected "
1495 "pages."
1496 msgstr ""
1497 "Realm đó sẽ được hiển thị tại dấu nhắc xác thực cho các trang web được bảo "
1498 "vệ."
1499
1500 msgid ""
1501 "The system is flashing now.<br /> DO NOT POWER OFF THE DEVICE!<br /> Wait a "
1502 "few minutes until you try to reconnect. It might be necessary to renew the "
1503 "address of your computer to reach the device again, depending on your "
1504 "settings."
1505 msgstr ""
1506 "Hệ thống bây giờ đang flashing.<br /> DO NOT POWER OFF THE DEVICE!<br /> Chờ "
1507 "một vài phút cho tới khi kết nối lại. Có thể cần phải làm mới địa chỉ của "
1508 "máy tính để tiếp cận thiết bị một lần nữa, phụ thuộc vào cài đặt của bạn. "
1509
1510 msgid ""
1511 "The uploaded image file does not contain a supported format. Make sure that "
1512 "you choose the generic image format for your platform."
1513 msgstr ""
1514 "Tập tin đang tải hình ảnh không bao gồm một hổ trợ format. Bảo đảm rằng bạn "
1515 "chọn một image format tổng quát cho platform."
1516
1517 msgid ""
1518 "These commands will be executed automatically when a given <abbr title="
1519 "\"Unified Configuration Interface\">UCI</abbr> configuration is committed "
1520 "allowing changes to be applied instantly."
1521 msgstr ""
1522 "Những lệnh này sẽ được thực hiện tự động khi một <abbr title=\"Cấu hình giao "
1523 "diện thống nhất \">UCI</abbr> được cam kết cho phép các thay đổi được áp "
1524 "dụng ngay lập tức. "
1525
1526 msgid ""
1527 "This is the administration area of <abbr title=\"Lua Configuration Interface"
1528 "\">LuCI</abbr>."
1529 msgstr ""
1530 "Đây là vùng quản trị của <abbr title=\"Cấu hình giao diện Lua\">LuCI</abbr>."
1531
1532 msgid ""
1533 "This is the only <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</"
1534 "abbr> in the local network"
1535 msgstr ""
1536 "Đây là <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr> duy "
1537 "nhất trong mạng địa phương. "
1538
1539 msgid "This is the system crontab in which scheduled tasks can be defined."
1540 msgstr "Đây là system crontab mà scheduled tasks có thể bị định nghĩa."
1541
1542 msgid ""
1543 "This list gives an overview over currently running system processes and "
1544 "their status."
1545 msgstr ""
1546 "List này đưa ra một tầm nhìn tổng quát về xử lý hệ thống đang chạy và tình "
1547 "trạng của chúng."
1548
1549 msgid "This page allows the configuration of custom button actions"
1550 msgstr ""
1551
1552 msgid "This page gives an overview over currently active network connections."
1553 msgstr ""
1554 "Trang này cung cấp một tổng quan về đang hoạt động kết nối mạng hiện tại."
1555
1556 msgid "This section contains no values yet"
1557 msgstr "Phần này chưa có giá trị nào"
1558
1559 msgid "Time (in seconds) after which an unused connection will be closed"
1560 msgstr "Thời gian (giây) sau khi một kết nối không sử dụng sẽ bị đóng"
1561
1562 msgid "Timezone"
1563 msgstr "Múi giờ "
1564
1565 #, fuzzy
1566 msgid "Traffic"
1567 msgstr "Điều khiển lưu thông"
1568
1569 msgid "Transfer"
1570 msgstr "Chuyển giao"
1571
1572 msgid "Transmission Rate"
1573 msgstr "Truyền tải rate"
1574
1575 msgid "Transmit"
1576 msgstr "Transmit"
1577
1578 msgid "Transmit Power"
1579 msgstr "Truyền tải năng lượng"
1580
1581 msgid "Transmitter Antenna"
1582 msgstr "Máy phát Antenna"
1583
1584 msgid "Trigger"
1585 msgstr ""
1586
1587 msgid "Trigger Mode"
1588 msgstr ""
1589
1590 msgid "Turbo Mode"
1591 msgstr "Turbo Mode"
1592
1593 msgid "Type"
1594 msgstr "Loại "
1595
1596 msgid "Unknown Error"
1597 msgstr "Không hiểu lỗi"
1598
1599 msgid "Unsaved Changes"
1600 msgstr "Thay đổi không lưu"
1601
1602 msgid "Update package lists"
1603 msgstr "Cập nhật danh sách gói"
1604
1605 msgid "Upgrade installed packages"
1606 msgstr "nâng cấp gói cài đặt"
1607
1608 msgid "Upload an OpenWrt image file to reflash the device."
1609 msgstr "Tải một tập tin hình ảnh OpenWrt để reflash thiết bị."
1610
1611 msgid "Upload image"
1612 msgstr "Tải hình ảnh"
1613
1614 msgid "Uploaded File"
1615 msgstr "Tập tin đã tải lên"
1616
1617 msgid "Uptime"
1618 msgstr "Uptime"
1619
1620 msgid "Use <code>/etc/ethers</code>"
1621 msgstr "Dùng <code>/etc/ethers</code>"
1622
1623 msgid "Use peer DNS"
1624 msgstr "Dùng peer DNS"
1625
1626 msgid "Used"
1627 msgstr "Đã sử dụng"
1628
1629 msgid "User Interface"
1630 msgstr "Giao diện người sử dụng"
1631
1632 msgid "Username"
1633 msgstr "Tên người dùng "
1634
1635 msgid "VLAN"
1636 msgstr "VLAN"
1637
1638 msgid "Version"
1639 msgstr "Phiên bản"
1640
1641 #, fuzzy
1642 msgid "WDS"
1643 msgstr "DNS"
1644
1645 msgid "WMM Mode"
1646 msgstr "WMM Mode"
1647
1648 msgid ""
1649 "WPA-Encryption requires wpa_supplicant (for client mode) or hostapd (for AP "
1650 "and ad-hoc mode) to be installed."
1651 msgstr ""
1652
1653 msgid "Warning: There are unsaved changes that will be lost while rebooting!"
1654 msgstr "Cảnh báo: Các thay đổi chưa lưu sẽ bị mất trong khi khởi động lại!"
1655
1656 msgid "Web <abbr title=\"User Interface\">UI</abbr>"
1657 msgstr "Web <abbr title=\"User Interface\">UI</abbr>"
1658
1659 msgid ""
1660 "When flashing a new firmware with <abbr title=\"Lua Configuration Interface"
1661 "\">LuCI</abbr> these files will be added to the new firmware installation."
1662 msgstr ""
1663 "Khi truyền đến phần cứng với <abbr title=\"Cấu hình giao diện Lua \">LuCI</"
1664 "abbr> Những tập tin này sẽ được bổ sung vào cài đặt phần cứng mới."
1665
1666 msgid "Wifi"
1667 msgstr "Wifi"
1668
1669 msgid "Wifi networks in your local environment"
1670 msgstr "Mạng lưới wifi ở môi trường xung quanh bạn"
1671
1672 msgid "Wireless Adapter"
1673 msgstr "Bộ tương hợp không dây"
1674
1675 #, fuzzy
1676 msgid "Wireless Network"
1677 msgstr "Tạo network"
1678
1679 #, fuzzy
1680 msgid "Wireless Overview"
1681 msgstr "Bộ tương hợp không dây"
1682
1683 #, fuzzy
1684 msgid "Wireless Scan"
1685 msgstr "Mạng không dây"
1686
1687 #, fuzzy
1688 msgid "Wireless Security"
1689 msgstr "Bộ tương hợp không dây"
1690
1691 msgid ""
1692 "With <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr> network "
1693 "members can automatically receive their network settings (<abbr title="
1694 "\"Internet Protocol\">IP</abbr>-address, netmask, <abbr title=\"Domain Name "
1695 "System\">DNS</abbr>-server, ...)."
1696 msgstr ""
1697 "Với <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr> thành "
1698 "viên network có thể tự động nhận cài đặt mạng (<abbr title=\"Internet "
1699 "Protocol\">IP</abbr>-address, netmask, <abbr title=\"Domain Name System"
1700 "\">DNS</abbr>-server, ...)."
1701
1702 msgid "XR Support"
1703 msgstr "Hỗ trợ XR"
1704
1705 msgid ""
1706 "You are about to join the wireless network <em><strong>%s</strong></em>. In "
1707 "order to complete the process, you need to provide some additional details."
1708 msgstr ""
1709
1710 msgid ""
1711 "You can run several wifi networks with one device. Be aware that there are "
1712 "certain hardware and driverspecific restrictions. Normally you can operate 1 "
1713 "Ad-Hoc or up to 3 Master-Mode and 1 Client-Mode network simultaneously."
1714 msgstr ""
1715 "Bạn có thể chạy nhiều mạng wifi với một công cụ. Hãy chú ý rằng một số phần "
1716 "cứng và driverspecific bị hạn chế. Thông thường, bạn có thể vận hành 1 Ad-"
1717 "Hoc hay tối đa là 3-chế độ master và 1-chế độ client mạng lưới cùng một lúc."
1718
1719 msgid ""
1720 "You need to install \"comgt\" for UMTS/GPRS, \"ppp-mod-pppoe\" for PPPoE, "
1721 "\"ppp-mod-pppoa\" for PPPoA or \"pptp\" for PPtP support"
1722 msgstr ""
1723 "Bạn cần cài đặt &amp;quot;comgt&amp;quot; for UMTS/GPRS, &amp;quot;ppp-mod-"
1724 "pppoe&amp;quot; for PPPoE, &amp;quot;ppp-mod-pppoa&amp;quot; for PPPoA or "
1725 "&amp;quot;pptp&amp;quot; for PPtP support"
1726
1727 msgid ""
1728 "You need to install \"ppp-mod-pppoe\" for PPPoE or \"pptp\" for PPtP support"
1729 msgstr ""
1730 "Bạn cần cài đặt &amp;quot;ppp-mod-pppoe&amp;quot; for PPPoE or &amp;quot;"
1731 "pptp&amp;quot; cho hỗ trợ PPtP "
1732
1733 msgid ""
1734 "You need to install <a href='%s'><em>wpa-supplicant</em></a> to use WPA!"
1735 msgstr ""
1736
1737 msgid ""
1738 "You need to install the <a href='%s'>Broadcom <em>nas</em> supplicant</a> to "
1739 "use WPA!"
1740 msgstr ""
1741
1742 msgid "Zone"
1743 msgstr "Zone"
1744
1745 msgid "additional hostfile"
1746 msgstr "Tập tin host bổ sung"
1747
1748 msgid "adds domain names to hostentries in the resolv file"
1749 msgstr "Thêm tên miền vào hostentries trong tập tin resolv "
1750
1751 msgid "auto"
1752 msgstr "tự động"
1753
1754 #, fuzzy
1755 msgid "automatic"
1756 msgstr "thống kê"
1757
1758 msgid "automatically reconnect"
1759 msgstr "Tự động kết nối lại"
1760
1761 msgid "back"
1762 msgstr "quay lại"
1763
1764 msgid "buffered"
1765 msgstr "buffered"
1766
1767 msgid "cached"
1768 msgstr "cached"
1769
1770 msgid "concurrent queries"
1771 msgstr "Đồng truy vấn"
1772
1773 msgid "creates a bridge over specified interface(s)"
1774 msgstr "tạo một cầu nối trên một giao diện được chỉ định"
1775
1776 msgid "defaults to <code>/etc/httpd.conf</code>"
1777 msgstr "Mặc định tới <code>/etc/httpd.conf</code>"
1778
1779 msgid "disable"
1780 msgstr "Vô hiệu hóa"
1781
1782 msgid ""
1783 "disable <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr> for "
1784 "this interface"
1785 msgstr ""
1786 "Vô hiệu hóa <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</abbr> "
1787 "cho giao diện này"
1788
1789 msgid "disconnect when idle for"
1790 msgstr "Ngừng kết nối khi idle cho"
1791
1792 msgid "don't cache unknown"
1793 msgstr "don&amp;#39;t cache unknown"
1794
1795 msgid "enable"
1796 msgstr "Kích hoạt"
1797
1798 msgid ""
1799 "file where given <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</"
1800 "abbr>-leases will be stored"
1801 msgstr ""
1802 "Tập tin được cho <abbr title=\"Dynamic Host Configuration Protocol\">DHCP</"
1803 "abbr>-leases sẽ được lưu trữ"
1804
1805 msgid ""
1806 "filter useless <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-queries of "
1807 "Windows-systems"
1808 msgstr ""
1809 "lọc không hữu dụng <abbr title=\"Hệ thống tên miền\">DNS</abbr>-các tra vấn "
1810 "của hệ thống Windows"
1811
1812 msgid "free"
1813 msgstr "free"
1814
1815 msgid "help"
1816 msgstr ""
1817
1818 msgid "if target is a network"
1819 msgstr "Nếu mục tiêu là một network"
1820
1821 msgid "installed"
1822 msgstr "Đã cài đặt "
1823
1824 msgid "local <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr> file"
1825 msgstr "Tập tin <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr> địa phương"
1826
1827 msgid "localises the hostname depending on its subnet"
1828 msgstr "Địa phương hóa các hostname phụ thuộc vào subnet"
1829
1830 msgid "manual"
1831 msgstr ""
1832
1833 msgid "none"
1834 msgstr "không "
1835
1836 msgid "not installed"
1837 msgstr "không cài đặt "
1838
1839 msgid ""
1840 "prevents caching of negative <abbr title=\"Domain Name System\">DNS</abbr>-"
1841 "replies"
1842 msgstr ""
1843 "Ngăn ngừa tiêu cực trong bộ nhớ đệm <abbr title=\"Hệ thống tên miền\">DNS</"
1844 "abbr>-trả lời"
1845
1846 msgid "query port"
1847 msgstr "cổng truy vấn"
1848
1849 msgid "static"
1850 msgstr "thống kê"
1851
1852 msgid "transmitted / received"
1853 msgstr "Đã truyền/ đã nhận"
1854
1855 msgid "unspecified -or- create:"
1856 msgstr ""
1857
1858 msgid "« Back"
1859 msgstr ""
1860
1861 #, fuzzy
1862 #~ msgid "Join network"
1863 #~ msgstr "contained networks"
1864
1865 #~ msgid "all"
1866 #~ msgstr "tất cả"
1867
1868 #~ msgid "Code"
1869 #~ msgstr "Mã"
1870
1871 #~ msgid "Distance"
1872 #~ msgstr "Khoảng cách "
1873
1874 #~ msgid "Legend"
1875 #~ msgstr "Legend"
1876
1877 #~ msgid "Library"
1878 #~ msgstr "thư viện "
1879
1880 #~ msgid "see '%s' manpage"
1881 #~ msgstr "xem &amp;#39;%s&amp;#39; trang chính"
1882
1883 #~ msgid "Package Manager"
1884 #~ msgstr "Quản lí gói"
1885
1886 #~ msgid "Service"
1887 #~ msgstr "Dịch vụ "
1888
1889 #~ msgid "Statistics"
1890 #~ msgstr "Thống kê"
1891
1892 #~ msgid "Submit"
1893 #~ msgstr "Trình "
1894
1895 #~ msgid "zone"
1896 #~ msgstr "Zone"