# olsr.pot # generated from ./applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n" "Report-Msgid-Bugs-To: \n" "POT-Creation-Date: 2009-08-16 06:58+0200\n" "PO-Revision-Date: 2009-08-16 12:39+0200\n" "Last-Translator: Hong Phuc Dang \n" "Language-Team: LANGUAGE \n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "X-Generator: Pootle 1.1.0\n" #. OLSR Daemon #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:1 msgid "olsrd" msgstr "OLSR Daemon" #. Neighbour IP #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:2 msgid "olsrd_neighbour_ip" msgstr "Lận cận IP" #. Local interface IP #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:3 msgid "olsrd_local_ip" msgstr "Giao diện địa phương IP" #. Announced network #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:4 msgid "olsrd_network" msgstr "Mạng lưới thông báo" #. OLSR gateway #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:5 msgid "olsrd_gateway" msgstr "Cổng OLSR" #. OLSR node #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:6 msgid "olsrd_node" msgstr "OLSR node" #. Unable to connect to the OLSR daemon! #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:7 msgid "olsrd_error" msgstr "Không thể kết nối với OLSR daemon!" #. Make sure that OLSRd is running, the "txtinfo" plugin is loaded, configured on port 2006 and accepts connections from "127.0.0.1". #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:8 msgid "olsrd_error_desc" msgstr "" "Bảo đảm là OLSRd đang vận hành, the "txtinfo" plugin được " "tải, định cấu hình trên cổng 2006 và chấp nhận kết nối từ " ""127.0.0.1"." #. OLSR - HNA-Announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:9 msgid "olsrd_hna" msgstr "OLSR - HNA - Thông báo" #. OLSR - Plugins #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:10 msgid "olsrd_plugins" msgstr "OLSR - Plugins" #. OLSR connections #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:11 msgid "olsrd_links" msgstr "Kết nối OLSR" #. Overview of currently established OLSR connections #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:12 msgid "olsrd_links_desc" msgstr "Tổng quát về kết nối OLSR hiện tại " #. Expected retransmission count #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:13 msgid "olsrd_links_etx_desc" msgstr "Expected retransmission count" #. Success rate of sent packages #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:14 msgid "olsrd_links_lq_desc" msgstr "Tỉ lệ thành công của gói đã gửi" #. Success rate of received packages #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:15 msgid "olsrd_links_nlq_desc" msgstr "Tỉ lệ thành công của gói nhận" #. Known OLSR routes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:16 msgid "olsrd_routes" msgstr "Tuyến OLRS đã biết" #. Overview of currently known routes to other OLSR nodes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:17 msgid "olsrd_routes_desc" msgstr "Tổng quát của các tuyến đã biết hiện tại tới những OLSR nodes khác" #. Active OLSR nodes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:18 msgid "olsrd_topology" msgstr "Những OLSR nodes đang hoạt động" #. Overview of currently known OLSR nodes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:19 msgid "olsrd_topology_desc" msgstr "Tổng quát của các OLSR nodes đã biết hiện tại" #. Last hop #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:20 msgid "olsrd_topology_lasthop" msgstr "Hop cuối " #. Active host net announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:21 msgid "olsrd_hna2" msgstr "Thông báo của mạng host đang hoạt động" #. Overview of currently active OLSR host net announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:22 msgid "olsrd_hna_desc" msgstr "Tổng quát về các thông báo của mạng host đang hoạt động" #. Active MID announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:23 msgid "olsrd_mid" msgstr "Thông báo của các MID đang hoạt động" #. Overview of known multiple interface announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:24 msgid "olsrd_mid_desc" msgstr "Tổng quát về thông báo của nhiều giao diện đã biết" #. Secondary OLSR interfaces #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:25 msgid "olsrd_mid_aliases" msgstr "Giao diện OLSR thứ nhì" #. Freifunk #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:26 msgid "olsrd_etx_ff" msgstr "Freifunk" #. floating point #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:27 msgid "olsrd_etx_float" msgstr "điểm nổi" #. fixed point math #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:28 msgid "olsrd_etx_fpm" msgstr "tính toán điểm cố định" #. General settings #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:29 msgid "olsrd_olsrd" msgstr "Cài đặt tổng quát" #. Start without network #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:30 msgid "olsrd_olsrd_allownoint" msgstr "Khởi động không mạng lưới" #. Clear screen #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:31 msgid "olsrd_olsrd_clearscreen" msgstr "Xóa màn hình" #. Debugmode #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:32 msgid "olsrd_olsrd_debuglevel" msgstr "Debugmode" #. FIB metric #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:33 msgid "olsrd_olsrd_fibmetric" msgstr "FIB metric" #. Internet protocol #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:34 msgid "olsrd_olsrd_ipversion" msgstr "Internet protocol" #. LQ aging #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:35 msgid "olsrd_olsrd_linkqualityaging" msgstr "LQ aging" #. LQ algorithm #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:36 msgid "olsrd_olsrd_linkqualityalgorithm" msgstr "LQ algorithm" #. LQ Dijkstra limit #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:37 msgid "olsrd_olsrd_linkqualitydijkstralimit" msgstr "Giới hạn LQ Dijkstra" #. LQ fisheye #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:38 msgid "olsrd_olsrd_linkqualityfisheye" msgstr "LQ fisheye" #. LQ level #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:39 msgid "olsrd_olsrd_linkqualitylevel" msgstr "LQ level" #. MPR selection #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:40 msgid "olsrd_olsrd_linkqualitylevel_1" msgstr "Sự chọn lọc MPR" #. MPR selection and routing #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:41 msgid "olsrd_olsrd_linkqualitylevel_2" msgstr "Chọn lọc MPR và lộ trình" #. LQ window size #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:42 msgid "olsrd_olsrd_linkqualitywinsize" msgstr "Dung lượng LQ window" #. MPR coverage #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:43 msgid "olsrd_olsrd_mprcoverage" msgstr "Phạm vi MPR" #. Pollrate #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:44 msgid "olsrd_olsrd_pollrate" msgstr "Pollrate" #. TC redundancy #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:45 msgid "olsrd_olsrd_tcredundancy" msgstr "TC redundancy" #. MPR selectors #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:46 msgid "olsrd_olsrd_tcredundancy_0" msgstr "Bộ chọn MPR " #. MPR selectors and MPR #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:47 msgid "olsrd_olsrd_tcredundancy_1" msgstr "Bộ chọn MPR và MPR" #. all neighbours #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:48 msgid "olsrd_olsrd_tcredundancy_2" msgstr "Tất cả vùng lân cận" #. Use hysteresis #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:49 msgid "olsrd_olsrd_usehysteresis" msgstr "Dùng hysteresis" #. Willingness #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:50 msgid "olsrd_olsrd_willingness" msgstr "Sẵn sàng" #. Hello interval #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:51 msgid "olsrd_interface_hellointerval" msgstr "Vùng xin chào" #. Hello validity time #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:52 msgid "olsrd_interface_hellovaliditytime" msgstr "Thời gian hợp lệ hóa lời chào" #. HNA interval #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:53 msgid "olsrd_interface_hnainterval" msgstr "Khoảng HNA" #. HNA validity time #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:54 msgid "olsrd_interface_hnavaliditytime" msgstr "Thời gian hợp lệ hóa HNA " #. IPv4 broadcast #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:55 msgid "olsrd_interface_ip4broadcast" msgstr "IPv4 broadcast" #. MID interval #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:56 msgid "olsrd_interface_midinterval" msgstr "Khoảng MID" #. MID validity time #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:57 msgid "olsrd_interface_midvaliditytime" msgstr "Thời gian hợp lệ hóa MID" #. TC interval #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:58 msgid "olsrd_interface_tcinterval" msgstr "Khoảng TC" #. TC validity time #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:59 msgid "olsrd_interface_tcvaliditytime" msgstr "Thời gian hợp lệ hóa TC" #. IPv6 address type #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:60 msgid "olsrd_interface_ip6addrtype" msgstr "Loại địa chỉ IPv6" #. IPC settings #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:61 msgid "olsrd_ipcconnect" msgstr "Cài đặt IPC" #. IPC connections enable you to remote-control the local OLSRd instance using external programs #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:62 msgid "olsrd_ipcconnect_desc" msgstr "" "Kết nối IPC cho phép bạn điều khiển từ xa OLSRd instance địa phương dùng " "chương trình bên ngoài" #. Allowed host addresses #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:63 msgid "olsrd_ipcconnect_host" msgstr "Các địa chỉ host cho phép " #. Multiple separated by spaces #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:64 msgid "olsrd_ipcconnect_host_desc" msgstr "Nhiều phân cách bởi những khoảng trống" #. Maxmimum connection count #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:65 msgid "olsrd_ipcconnect_maxconnections" msgstr "Đếm kết nối tối đa" #. Set to 0 to disable IPC #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:66 msgid "olsrd_ipcconnect_maxconnections_desc" msgstr "Đặt 0 để vô hiệu hóa IPC" #. Allowed subnets #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:67 msgid "olsrd_ipcconnect_net" msgstr "Cho phép subnets" #. Address Mask; multiple separated by space #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:68 msgid "olsrd_ipcconnect_net_desc" msgstr "Địa chỉ Mask; nhiều phân cách bằng khoảng trống" #. IPv4 HNA announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:69 msgid "olsrd_hna4" msgstr "IPv4 HNA thông báo" #. Hna4 entries allow you to propagate local IPv4 host- and network-routes into the mesh network #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:70 msgid "olsrd_hna4_desc" msgstr "" "Mục Hna4 cho phép bạn lan truyền host IPv4 địa phương và các tuyến mạng " "lưới tới các mạng lưới" #. Network address #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:71 msgid "olsrd_hna4_netaddr" msgstr "Địa chỉ mạng " #. IPv4 address #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:72 msgid "olsrd_hna4_netaddr_desc" msgstr "Địa chỉ IPv4" #. Netmask #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:73 msgid "olsrd_hna4_netmask" msgstr "Netmask" #. IPv4 address #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:74 msgid "olsrd_hna4_netmask_desc" msgstr "Địa chỉ IPv4" #. IPv6 HNA announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:75 msgid "olsrd_hna6" msgstr "IPv6 HNA thông báo" #. Hna6 entries allow you to propagate local IPv6 host- and network-routes into the mesh network #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:76 msgid "olsrd_hna6_desc" msgstr "" "Mục Hna6 cho phép bạn lan truyền host IPv6 địa phương và tuyến mạng lưới vào " "các mạng lưới" #. Network address #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:77 msgid "olsrd_hna6_netaddr" msgstr "Địa chỉ mạng" #. IPv6 address #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:78 msgid "olsrd_hna6_netaddr_desc" msgstr "Địa chỉ IPv6 " #. Prefix #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:79 msgid "olsrd_hna6_prefix" msgstr "Tiền tố" #. IPv6 prefix #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:80 msgid "olsrd_hna6_prefix_desc" msgstr "Tiền tố IPv6" #. Plugin configuration #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:81 msgid "olsrd_loadplugin" msgstr "Cấu hình Plugin" #. Enable plugin #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:82 msgid "olsrd_loadplugin_ignore" msgstr "Kích hoạt plugin" #. Library #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:83 msgid "olsrd_loadplugin_library" msgstr "Thư viện " #. Allow connections from this hosts #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:84 msgid "olsrd_loadplugin_accept" msgstr "Cho phép kết nối từ host này" #. Ping test addresses #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:85 msgid "olsrd_loadplugin_ping" msgstr "Ping test địa chỉ" #. Interval #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:86 msgid "olsrd_loadplugin_interval" msgstr "Khoảng" #. HNA announcements #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:87 msgid "olsrd_loadplugin_hna" msgstr "HNA thông báo" #. Format: IP-Address Netmask / OLSR will announce this network once it is reachable #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:88 msgid "olsrd_loadplugin_hna_desc" msgstr "" "Mặc định: địa chỉ IP Netmask / OLSR sẽ thông báo với mạng này một lần khi nó " "tiếp cận" #. Alternative \"hosts\" file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:89 msgid "olsrd_loadplugin_addhosts" msgstr "Tập tin host khác" #. The contents of this file will be appended to the autogenerated \"hosts\" file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:90 msgid "olsrd_loadplugin_addhosts_desc" msgstr "Nội dung của tập tin này sẽ được nối vào các tập tin \"hosts\" tự phát" #. DNS server #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:91 msgid "olsrd_loadplugin_dnsserver" msgstr "DNS server" #. Alternative hostnames #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:92 msgid "olsrd_loadplugin_hosts" msgstr "Tên host khác" #. Format: Interface-IP Hostname #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:93 msgid "olsrd_loadplugin_hosts_desc" msgstr "Format: Giao diện-IP tên host" #. Path to the \"hosts\" file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:94 msgid "olsrd_loadplugin_hostsfile" msgstr "Đường dẫn tới tập tin \"hosts\"" #. Latitude #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:95 msgid "olsrd_loadplugin_lat" msgstr "Bề rộng" #. Output file for coordinates #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:96 msgid "olsrd_loadplugin_latlonfile" msgstr "Tập tin output cho tọa độ " #. OLSR will write received coordinates of other nodes to this file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:97 msgid "olsrd_loadplugin_latlonfile_desc" msgstr "OLSR sẽ viết những tọa đọ thu nhập của các nodes khác vào tập tin này " #. Input file for coordinates #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:98 msgid "olsrd_loadplugin_latloninfile" msgstr "Tập tin input cho tọa độ" #. OLSR periodically checks this file for new coordinates and propagates them #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:99 msgid "olsrd_loadplugin_latloninfile_desc" msgstr "OLSR định kỳ kiểm tra tập tin này các tọa độ mới và lan truyền chúng" #. Longitude #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:100 msgid "olsrd_loadplugin_lon" msgstr "Chiều dài" #. Hostnames #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:101 msgid "olsrd_loadplugin_name" msgstr "Tên host" #. Command for name changes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:102 msgid "olsrd_loadplugin_namechangescript" msgstr "Lệnh thay đổi tên" #. OLSR executes this command once entries in the \"hosts\" are changed #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:103 msgid "olsrd_loadplugin_namechangescript_desc" msgstr "OLSR thi hành lệnh này một lần trong \"hosts\" đã thay đổi" #. Path to the \"resolv\" file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:104 msgid "olsrd_loadplugin_resolvfile" msgstr "Đường dẫn tới tập tin \"resolv\"" #. Command for service changes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:105 msgid "olsrd_loadplugin_serviceschangescript" msgstr "Lệnh thay đổi dịch vụ" #. OLSR excutes this command once new service announcements are received #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:106 msgid "olsrd_loadplugin_serviceschangescript_desc" msgstr "OLSR thi hành lệnh này một lần thông báo dịch vụ mới đã nhận " #. PID file for SIGHUP signals #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:107 msgid "olsrd_loadplugin_sighuppidfile" msgstr "Tập tin PID cho tín hiệu SIGHUP " #. OLSR sends a HUP signal to this PID once the \"hosts\" oder \"resolv\" file is changed #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:108 msgid "olsrd_loadplugin_sighuppidfile_desc" msgstr "" "OLSR gửi một tín hiệu HUP tới PID này khi \"hosts\" oder tập tin \"resolv\" được " "thay đổi" #. Domain suffix #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:109 msgid "olsrd_loadplugin_suffix" msgstr "Domain suffix" #. Timeout #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:110 msgid "olsrd_loadplugin_timeout" msgstr "Timeout" #. Name of the BMF interface #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:111 msgid "olsrd_loadplugin_bmfinterface" msgstr "Tên của giao diện BMF" #. IP address of the BMF interface #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:112 msgid "olsrd_loadplugin_bmfinterfaceid" msgstr "Địa chỉ IP của giao diện BMF" #. Redirect local broadcasts #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:113 msgid "olsrd_loadplugin_dolocalbroadcast" msgstr "Chuyển tới broadcasts địa phương" #. Also redirect broadcasts from OLSR interfaces #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:114 msgid "olsrd_loadplugin_capturepacketsonolsrinterfaces" msgstr "Đồng thời chuyển broadcasts từ giao diện OLSR" #. Propagation mechanism #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:115 msgid "olsrd_loadplugin_bmfmechanism" msgstr "Cơ chế lan truyền" #. Number of retransmissions per package #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:116 msgid "olsrd_loadplugin_broadcastretransmitcount" msgstr "Số lượng retransmissions trên gói" #. Minimum number of neighbours for broadcast redirection #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:117 msgid "olsrd_loadplugin_fanoutlimit" msgstr "Số lượng tối thiểu của neighbors cho sự đổi hướng phát" #. Non-OLSR interfaces #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:118 msgid "olsrd_loadplugin_nonolsrif" msgstr "Giao diện không OLSR" #. Used port #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:119 msgid "olsrd_loadplugin_port" msgstr "Cổng đã dùng" #. Allow connections from hosts #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:120 msgid "olsrd_loadplugin_host" msgstr "Cho phép kết nối từ hosts" #. Allow connections from subnets #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:121 msgid "olsrd_loadplugin_net" msgstr "Cho phép kết nối từ subnets" #. Format: IP-AddresseNetmask #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:122 msgid "olsrd_loadplugin_net_desc" msgstr "Format: IP-AddresseNetmask" #. Used protocols #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:123 msgid "olsrd_loadplugin_redistribute" msgstr "Protocols sử dụng" #. Only export routes to Quagga or to kernel too #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:124 msgid "olsrd_loadplugin_exportroutes" msgstr "Chỉ export routes tới Quagga hoặc cũng tới kernel " #. Always prefer local routes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:125 msgid "olsrd_loadplugin_localpref" msgstr "Luôn ưu tiên cho đường dẫn địa phương" #. Distance of exported routes #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:126 msgid "olsrd_loadplugin_distance" msgstr "Khoảng cách của những tuyến đưa ra" #. Key file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:127 msgid "olsrd_loadplugin_keyfile" msgstr "Tập tin chính" #. Watchdog timestamp file #: applications/luci-olsr/luasrc/i18n/olsr.en.lua:128 msgid "olsrd_loadplugin_file" msgstr "Tập tin watchdog timestamp"